niên canh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Năm, tháng, ngày, giờ sinh của một người: "Niên canh" là một từ Hán Việt dùng để chỉ thông tin cụ thể về thời điểm một người được sinh ra, bao gồm cả năm, tháng, ngày và giờ sinh. Đây là một thuật ngữ thường được sử dụng trong các lĩnh vực truyền thống như tử vi, bói toán, hoặc khi nói về lai lịch, căn cước của một người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông thầy bói yêu cầu cung cấp đầy đủ niên canh để lập lá số tử vi. (Thầy bói yêu cầu cung cấp đầy đủ năm, tháng, ngày, giờ sinh để lập lá số tử vi.)
- Trong giấy khai sinh ngày xưa, người ta thường ghi rõ niên canh của đứa trẻ. (Trong giấy khai sinh ngày xưa, người ta thường ghi rõ năm, tháng, ngày, giờ sinh của đứa trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Xem niên canh": hành động xem xét, tra cứu hoặc phân tích thông tin về giờ ngày tháng năm sinh của một người, thường với mục đích bói toán, dự đoán vận mệnh.
- Cụ đồ nho già ngồi xem niên canh cho đứa cháu mới sinh. (Ông đồ nho già ngồi xem năm, tháng, ngày, giờ sinh cho đứa cháu mới sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Can chi (n): Hệ thống đặt tên cho các năm, tháng, ngày, giờ theo chu kỳ 60, thường dùng trong lịch pháp cổ truyền Á Đông. "Niên canh" có thể bao gồm thông tin về can chi.
- Bát tự/Tứ trụ (n): Thuật ngữ trong tử vi chỉ bốn trụ (giờ, ngày, tháng, năm sinh) được lập từ "niên canh".
- Ngày giờ sinh (n): Cách nói thông thường, hiện đại hơn, thường chỉ bao gồm ngày và giờ sinh, không nhất thiết nhấn mạnh đến năm tháng như "niên canh".
Từ đồng nghĩa
- Giờ sinh: Chỉ riêng thời khắc (giờ) khi sinh ra.
- Năm tháng ngày giờ sinh: Cụm từ giải thích rõ nghĩa của "niên canh".
Lưu ý về cách dùng
- "Niên canh" là một từ có sắc thái cổ, trang trọng và chuyên môn. Trong giao tiếp hàng ngày hiện đại, người ta thường dùng các cụm từ như "ngày tháng năm sinh" hoặc "giờ sinh" một cách tách biệt.
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh liên quan đến văn hóa truyền thống, nghiên cứu lịch sử, hoặc các thuật tử vi, phong thủy.
- Năm, tháng, ngày, giờ đẻ của một người.